
VÌ SAO LẠI PHẢI QUAN TÂM ĐẾN ĐÁNH VẦN?
Tóm lại, không có quy tắc chính tả cố định trong tiếng Anh như trong tiếng Việt. Chính tả tiếng Anh có thể khá khó khăn do sự phát triển lịch sử của nó, việc mượn từ các ngôn ngữ khác nhau và sự thiếu hụt của các quy tắc chính tả phát âm nhất quán. Khác với tiếng Việt, có một hệ thống viết tốt hơn với các quy tắc chính tả phát âm rõ ràng hơn, tiếng Anh thường có sự không đồng nhất và ngoại lệ trong chính tả. Điều này có thể làm cho việc dự đoán cách một từ được viết dựa trên phát âm của nó trở nên khó khăn hơn đối với người học.
Chính tả tiếng Anh được ảnh hưởng bởi lịch sử ngôn ngữ phức tạp của nó, kết hợp các yếu tố từ tiếng Đức, Latin, Pháp và các ngôn ngữ khác. Nhìn chung, chữ cái cuối cùng E có khả năng không tạo ra âm thanh gì cả, nhưng nó có thể thay đổi các âm tiết trong phần trước đó, khiến nó chuyển từ âm thanh tự nhiên sang tên chữ cái của nó.
Đi chung với 5 nguyên âm cơ bản

W = UU (ow = ou = / aʊ/)
E.g.: ow, bow, cow, dow, fowl, gown, how (howl), jowl, kowtow, low, mow, now – snow, show, pow, qow, row, (growl) sow, tow – town, own – down, vow, wow, xow, zow
out, about, scout, doubt, flout, gout, shout, joust, kout, lout, mouth, snout, pout, qout, route, (groul) south, tout, vout - voucher, wout - wound, xout, zout
--> Có liên quan đến hơn một giác quan để có thể ghi nhớ âm thanh tương ứng với một “thought group”


Một vài quy tắc cơ bản về âm câm trong tiếng Anh
Âm tô đậm thường sẽ bị câm (mute) trong tiếng Anh
Hawl
Bomb
Doubt
receipt
Rhe
Know
Honest

